아무 단어나 입력하세요!

"rampaging" in Vietnamese

tàn phá dữ dộinổi cơn giận phá hoại

Definition

Cư xử bạo lực hoặc phá hoại, thường di chuyển qua nơi nào đó gây nên thiệt hại hoặc hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động vật, đám đông, hoặc lực lượng như thiên nhiên đang mất kiểm soát; được dùng nhiều trong văn viết; mạnh hơn so với 'tức giận' hoặc 'hoang dại'.

Examples

A rampaging elephant destroyed several crops.

Một con voi **tàn phá dữ dội** đã phá hủy nhiều mùa màng.

The rampaging crowd broke windows during the protest.

Đám đông **nổi cơn giận phá hoại** đã đập vỡ cửa sổ trong cuộc biểu tình.

Police tried to stop the rampaging youths on the street.

Cảnh sát cố gắng ngăn chặn nhóm thanh niên **tàn phá dữ dội** trên phố.

After their team lost, rampaging fans stormed the field.

Sau khi đội của họ thua, những cổ động viên **nổi cơn giận phá hoại** đã tràn xuống sân.

There was a story about a rampaging bear spotted in the village.

Có câu chuyện về một con gấu **tàn phá dữ dội** được phát hiện trong làng.

My little brother was rampaging through the living room with his toy sword.

Em trai tôi đang **nổi cơn giận phá hoại** trong phòng khách với thanh kiếm đồ chơi của nó.