아무 단어나 입력하세요!

"rammer" in Vietnamese

máy đầmdụng cụ đầm

Definition

Máy đầm là dụng cụ hoặc máy móc nặng dùng để nén chặt đất hoặc vật liệu khác, thường được dùng trong xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy đầm' là từ chuyên ngành xây dựng, dùng được cho cả máy nhỏ cầm tay lẫn loại lớn. Không phải là 'búa'.

Examples

The worker used a rammer to flatten the ground.

Người công nhân đã dùng **máy đầm** để làm phẳng mặt đất.

A rammer is needed to compact the sand for the foundation.

Cần có **máy đầm** để nén cát làm móng.

He rented a rammer for his backyard project.

Anh ấy đã thuê một **máy đầm** cho dự án sân sau của mình.

Without a rammer, it’s really hard to get the ground solid enough for paving.

Nếu không có **máy đầm**, thật khó làm cho nền đất đủ chắc để lát.

The old rammer finally broke after years of use.

**Máy đầm** cũ cuối cùng cũng bị hỏng sau nhiều năm sử dụng.

If you want the patio to last, use a rammer before you lay the stones.

Nếu muốn sân bền, hãy dùng **máy đầm** trước khi lát đá.