"ramblings" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hay bài viết dài dòng, không có trật tự rõ ràng, thường chuyển ý đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ những lời nói hoặc bài viết lộn xộn, không rõ ràng, mang tính không chính thức và có thể hơi mang ý chê trách hoặc hài hước.
Examples
Her ramblings confused the listeners.
Những **lời lảm nhảm** của cô ấy làm người nghe bối rối.
The letter was full of old memories and ramblings.
Lá thư đầy những kỷ niệm cũ và **lời lan man**.
He often shares his late-night ramblings online.
Anh ấy thường chia sẻ **lời lảm nhảm** lúc khuya của mình lên mạng.
Ignore my ramblings, I just needed to vent.
Bỏ qua những **lời lảm nhảm** của tôi nhé, tôi chỉ cần xả stress thôi.
His blog is a mix of wisdom and random ramblings.
Blog của anh ấy là sự pha trộn giữa trí tuệ và những **lời lan man** ngẫu nhiên.
After midnight, our conversations usually turn into silly ramblings.
Sau nửa đêm, cuộc trò chuyện của chúng tôi thường trở thành những **lời lảm nhảm** ngớ ngẩn.