"rambling" in Indonesian
Definition
Bài nói hoặc viết dài dòng, lạc đề, khó hiểu; cũng có thể chỉ ngôi nhà hay con đường rộng lớn, phân nhánh nhiều hướng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với 'rambling speech', 'rambling letter', 'rambling house'. Không nhầm lẫn với 'ambling' (đi chậm). Riêng nhà/đường nghĩa là rộng và phân nhánh.
Examples
Her rambling story was hard to follow.
Câu chuyện **lan man** của cô ấy rất khó theo dõi.
He gave a rambling speech at the meeting.
Anh ấy đã có một bài phát biểu **lan man** ở cuộc họp.
The house was big and rambling.
Ngôi nhà rất rộng và **trải dài**.
Sorry, I know that was a rambling answer — let me summarize.
Xin lỗi, tôi biết đó là một câu trả lời **lan man** — để tôi tóm tắt lại.
The path grew more rambling as we walked deeper into the forest.
Con đường trở nên càng **nghêu ngao** hơn khi chúng tôi đi sâu vào rừng.
His emails are always so rambling—I never know what his point is.
Email của anh ấy lúc nào cũng **lan man**—tôi chẳng bao giờ hiểu được ý chính là gì.