"ramble on" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc viết rất lâu và lộn xộn, không đi vào trọng tâm, khiến người nghe cảm thấy chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường mang nghĩa tiêu cực khi ai đó nói quá dài hoặc lạc đề. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Please don't ramble on during the meeting.
Làm ơn đừng **nói lan man** trong cuộc họp.
He likes to ramble on about his childhood.
Anh ấy thích **nói lan man** về tuổi thơ của mình.
Sometimes I ramble on when I'm nervous.
Thỉnh thoảng tôi **nói dài dòng** khi lo lắng.
She started to ramble on and completely forgot her main point.
Cô ấy bắt đầu **nói lan man** và hoàn toàn quên mất ý chính.
"Sorry to ramble on, but this topic really excites me," he said.
"Xin lỗi vì **nói lan man**, nhưng chủ đề này thực sự khiến tôi hào hứng", anh ấy nói.
People get bored when speakers ramble on instead of making their point.
Người nghe cảm thấy chán khi diễn giả chỉ **nói lan man** mà không vào trọng tâm.