"ramadan" in Vietnamese
Definition
Ramadan là tháng thứ 9 trong lịch Hồi giáo, khi người Hồi giáo nhịn ăn từ lúc mặt trời mọc đến mặt trời lặn và dành thời gian cầu nguyện, suy ngẫm và gắn kết cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ramadan' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Thường dùng để chỉ cả tháng và việc nhịn ăn. Hay gặp trong cụm từ như 'ăn mừng Ramadan', 'kết thúc Ramadan' (Eid al-Fitr). Không dùng như động từ.
Examples
Many Muslims fast during Ramadan.
Nhiều người Hồi giáo nhịn ăn trong tháng **Ramadan**.
Ramadan is a special month for Muslims.
**Ramadan** là tháng đặc biệt đối với người Hồi giáo.
Ramadan lasts for about 29 or 30 days.
**Ramadan** kéo dài khoảng 29 hoặc 30 ngày.
Ramadan brings families together every evening to break their fast.
**Ramadan** gắn kết các gia đình lại mỗi tối khi họ cùng nhau ăn bữa cơm xả chay.
During Ramadan, people often give to charity and help those in need.
Trong **Ramadan**, mọi người thường làm từ thiện và giúp đỡ những người cần.
My coworker invited me to join his family for dinner after Ramadan fasting.
Đồng nghiệp của tôi đã mời tôi đến nhà ăn tối cùng gia đình anh ấy sau khi kết thúc nhịn ăn **Ramadan**.