"ram down" in Vietnamese
Definition
Dùng sức ép mạnh để nhét một vật vào đâu đó, hoặc ép ai đó phải chấp nhận một ý kiến hay niềm tin dù họ không muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, ý chỉ hành động cứng nhắc, không tôn trọng ý kiến người khác. 'ram down one's throat' là ép buộc ai đó phải nghe hay chấp nhận.
Examples
He tried to ram down the lid, but it wouldn't close.
Anh ấy cố **nhồi nhét** cái nắp vào, nhưng nó không đóng lại được.
Don't ram down your opinions on others.
Đừng **ép buộc** ý kiến của bạn lên người khác.
They rammed down their beliefs no matter what we said.
Họ **ép buộc** niềm tin của mình cho dù chúng tôi nói gì đi nữa.
The government keeps trying to ram down new laws without any debate.
Chính phủ liên tục cố **áp đặt** các luật mới mà không hề tranh luận.
Don't let them ram down junk food just because they're in a hurry.
Đừng để họ **ép bạn ăn** đồ ăn nhanh chỉ vì họ vội.
He hates it when people try to ram down their way of thinking on him.
Anh ấy ghét khi người khác cố **ép buộc** cách suy nghĩ của mình lên anh.