"rallied" in Vietnamese
Definition
“Rallied” chỉ việc mọi người tập trung lại để hỗ trợ, hoặc ai đó hồi phục tinh thần/lực sau khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho nhóm hoặc cá nhân ('Đội đã tập hợp lại', 'Cô ấy đã hồi phục'). Gặp trong các cụm như 'rallied support', 'rallied the team', 'rallied around'. Không dùng cho vật thể.
Examples
The team rallied in the second half and won the match.
Đội đã **tập hợp lại** trong hiệp hai và giành chiến thắng.
After the fire, neighbors rallied to help each other rebuild.
Sau vụ cháy, hàng xóm đã **tập hợp lại** để cùng nhau xây dựng lại.
Sarah rallied and finished her homework despite feeling tired.
Dù mệt nhưng Sarah vẫn **hồi phục** để hoàn thành bài tập về nhà.
The community rallied around the family after their loss.
Cộng đồng đã **tập hợp lại** bên gia đình sau mất mát.
Markets quickly rallied after the initial shock.
Thị trường đã **hồi phục** nhanh chóng sau cú sốc ban đầu.
She felt weak but rallied enough to attend the meeting.
Cô ấy cảm thấy yếu nhưng vẫn **hồi phục** đủ để tham dự cuộc họp.