"raking" in Vietnamese
Definition
Dùng cào để gom hoặc san phẳng lá, cỏ hay các vật rời trên mặt đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói dọn dẹp sân hay vườn, nhất là vào mùa thu—ví dụ 'cào lá'. Đôi khi có thể hiểu là tìm kiếm, nhưng thường nghĩa đen là phổ biến.
Examples
She is raking the leaves in the yard.
Cô ấy đang **cào** lá ngoài sân.
The boys spent the afternoon raking grass clippings.
Các cậu bé dành cả buổi chiều để **cào** cỏ vụn.
I saw my neighbor raking after the storm.
Tôi thấy hàng xóm đang **cào** sau cơn bão.
He was out there raking leaves for hours—must be tired!
Anh ấy đã **cào** lá suốt nhiều giờ—chắc là mệt lắm rồi!
My back always hurts after raking the garden.
Lưng tôi lúc nào cũng đau sau khi **cào** vườn.
We ended up raking through old boxes looking for grandma’s photos.
Chúng tôi đã phải **lục lọi** các hộp cũ để tìm ảnh của bà.