"rakes" in Vietnamese
cái cào
Definition
Cái cào là dụng cụ làm vườn có cán dài và các răng, dùng để gom lá, cỏ hoặc đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ các dụng cụ làm vườn cùng loại. Chú ý phân biệt với 'racks' (giá để đồ). Hay dùng kèm: 'cái cào lá'.
Examples
We keep all the rakes in the garden shed.
Chúng tôi để tất cả **cái cào** trong nhà kho sân vườn.
The store sells many types of rakes.
Cửa hàng bán nhiều loại **cái cào**.
They used rakes to gather the fallen leaves.
Họ đã dùng **cái cào** để gom lá rụng.
Can you grab one of the rakes for me?
Bạn lấy giúp tôi một cái **cào** được không?
All the rakes were muddy after yesterday's rain.
Tất cả các **cái cào** đều dính bùn sau trận mưa hôm qua.
We've lost a couple of the rakes somewhere in the yard.
Chúng tôi đã làm mất vài **cái cào** ở đâu đó trong sân.