아무 단어나 입력하세요!

"raised in a barn" in Vietnamese

được nuôi trong chuồnglớn lên ở nông trại (nghĩa bóng)

Definition

Thành ngữ này dùng để chỉ người cư xử thiếu phép tắc hoặc không biết cách cư xử, giống như họ lớn lên ở nơi không được dạy dỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi trêu hoặc nhắc nhở ai đó về việc thiếu phép tắc, ví dụ như ăn uống bừa bãi hoặc quên đóng cửa. Không mang tính xúc phạm nặng nề.

Examples

Don't eat with your mouth open—were you raised in a barn?

Đừng ăn mà há miệng ra như thế—bạn **được nuôi trong chuồng** à?

Close the door! Were you raised in a barn?

Đóng cửa lại đi! Bạn **lớn lên ở nông trại** à?

She never says thank you—sometimes I think she was raised in a barn.

Cô ấy chẳng bao giờ nói cảm ơn—nhiều khi mình nghĩ cô ấy **được nuôi trong chuồng** vậy.

Come on, wipe your feet before you come inside—were you raised in a barn or what?

Lau chân trước khi vào nhà đi—bạn **được nuôi trong chuồng** à hay sao?

When you leave every cabinet open, it's like you were raised in a barn.

Mỗi lần bạn mở tủ ra đều để nguyên như vậy, cứ như bạn **lớn lên ở nông trại** ấy.

Seriously, would it kill you to use a napkin? You act like you were raised in a barn.

Nghiêm túc đấy, dùng khăn giấy có khó lắm không? Bạn làm như mình **được nuôi trong chuồng** ấy.