아무 단어나 입력하세요!

"raise your sights" in Vietnamese

đặt mục tiêu cao hơnnâng cao tham vọng

Definition

Quyết định đặt ra mục tiêu cao hơn hoặc có tham vọng lớn hơn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng theo nghĩa bóng, thường xuất hiện trong các tình huống động viên hay khuyến khích về nghề nghiệp hoặc học tập, như 'raise your sights at work'—nghĩa là hãy đặt mục tiêu cao hơn.

Examples

After that achievement, she decided to raise her sights even higher.

Sau thành tựu đó, cô ấy quyết định **đặt mục tiêu cao hơn nữa**.

It's time to raise your sights and apply for a better job.

Đã đến lúc **đặt mục tiêu cao hơn** và nộp đơn cho một công việc tốt hơn.

Teachers encourage students to raise their sights in school.

Giáo viên khuyến khích học sinh **đặt mục tiêu cao hơn** ở trường.

You should raise your sights if you want to succeed.

Nếu bạn muốn thành công, bạn nên **đặt mục tiêu cao hơn**.

Don't settle for less—raise your sights and go for your dreams.

Đừng hài lòng với ít hơn—**hãy đặt mục tiêu cao hơn** và theo đuổi ước mơ của bạn.

When you raise your sights, new opportunities often appear.

Khi bạn **đặt mục tiêu cao hơn**, thường có nhiều cơ hội mới xuất hiện.