아무 단어나 입력하세요!

"rainforest" in Vietnamese

rừng mưa nhiệt đới

Definition

Rừng mưa nhiệt đới là khu rừng rậm rạp nhận được rất nhiều mưa hàng năm và có nhiều loài động, thực vật sinh sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rừng mưa nhiệt đới' thường chỉ vùng rừng gần xích đạo, như rừng Amazon. Không nên nhầm với 'rừng' thông thường. Hay gặp trong cụm từ 'rừng mưa nhiệt đới', 'bảo vệ rừng mưa', 'phá huỷ rừng mưa nhiệt đới'.

Examples

The Amazon is the largest rainforest in the world.

Amazon là **rừng mưa nhiệt đới** lớn nhất thế giới.

Many animals live in the rainforest.

Nhiều loài động vật sống trong **rừng mưa nhiệt đới**.

The rainforest has many tall trees and green plants.

**Rừng mưa nhiệt đới** có nhiều cây cao và thực vật xanh tươi.

Scientists study the rainforest to discover new species.

Các nhà khoa học nghiên cứu **rừng mưa nhiệt đới** để tìm ra các loài mới.

If we don't protect the rainforest, many animals could lose their homes.

Nếu chúng ta không bảo vệ **rừng mưa nhiệt đới**, nhiều loài động vật sẽ mất nơi ở.

Walking through the rainforest was like stepping into another world.

Đi bộ trong **rừng mưa nhiệt đới** giống như bước vào một thế giới khác.