아무 단어나 입력하세요!

"raincoats" in Vietnamese

áo mưa

Definition

Áo khoác hoặc áo dài làm từ chất liệu chống nước, dùng để tránh bị ướt khi trời mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Áo mưa' là số nhiều; thường dùng như "mang theo áo mưa", "cửa hàng bán nhiều áo mưa". Đừng nhầm với 'ô/dù' (umbrella). Thường là áo có tay, đôi khi có thể chỉ áo choàng poncho.

Examples

We need to wear our raincoats today.

Hôm nay chúng ta cần mặc **áo mưa**.

The store sells many colorful raincoats.

Cửa hàng này bán rất nhiều **áo mưa** đủ màu sắc.

Children put on their raincoats before going outside.

Bọn trẻ mặc **áo mưa** trước khi ra ngoài.

Don’t forget your raincoats—it looks like a storm is coming.

Đừng quên **áo mưa** của bạn—trông như sắp có bão đấy.

All the tourists were wearing raincoats during the boat tour.

Tất cả du khách đều mặc **áo mưa** trong chuyến đi thuyền.

My friends and I bought matching yellow raincoats for the festival.

Tôi và bạn đã mua **áo mưa** màu vàng đôi cho lễ hội.