아무 단어나 입력하세요!

"rainbow" in Vietnamese

cầu vồng

Definition

Cầu vồng là dải màu cong xuất hiện trên bầu trời khi ánh sáng mặt trời chiếu qua mưa hoặc hơi nước. Nó cũng chỉ tập hợp nhiều màu sắc tươi sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng đếm được: 'một cầu vồng', 'nhiều cầu vồng'. Phần lớn chỉ hiện tượng tự nhiên, nhưng cũng dùng cho thiết kế, trang phục, cờ nhiều màu. Thông dụng: 'màu cầu vồng', 'ở cuối cầu vồng'.

Examples

We saw a rainbow after the rain.

Sau cơn mưa, chúng tôi đã nhìn thấy một **cầu vồng**.

The child drew a rainbow with crayons.

Đứa trẻ đã vẽ một **cầu vồng** bằng bút màu.

Her dress has rainbow colors.

Chiếc váy của cô ấy có màu **cầu vồng**.

Look at that rainbow—it's so bright!

Nhìn kìa, **cầu vồng** đó sáng lắm!

After such a terrible week, that good news felt like a rainbow.

Sau một tuần tồi tệ, tin tốt đó như một **cầu vồng** vậy.

The room was full of rainbow decorations for the party.

Căn phòng tràn ngập trang trí **cầu vồng** cho bữa tiệc.