"rainbird" in Vietnamese
Definition
'Chim báo mưa' là loài chim được tin là sẽ dự báo sắp có mưa trong một số nền văn hóa. Ngoài ra, nó cũng là tên thương hiệu hệ thống tưới tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thuật ngữ hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong truyện dân gian hoặc vùng địa phương. Ngày nay, từ này chủ yếu nhắc đến thương hiệu tưới tiêu.
Examples
The locals say that when the rainbird sings, rain is coming.
Người dân địa phương nói rằng khi **chim báo mưa** hót thì trời sẽ mưa.
Some birds, like the rainbird, are believed to predict weather changes.
Một số loài chim, như **chim báo mưa**, được cho là dự đoán sự thay đổi thời tiết.
Farmers watch for the rainbird before planting crops.
Nông dân quan sát **chim báo mưa** trước khi gieo trồng.
Have you heard the rainbird this morning? Maybe we’ll get some rain later.
Bạn có nghe thấy **chim báo mưa** sáng nay không? Có thể chiều nay sẽ có mưa đấy.
Our lawn looks so green since we installed the Rainbird system.
Bãi cỏ nhà tôi trông rất xanh kể từ khi lắp hệ thống **Rain Bird**.
They say the rainbird's call always means a storm is coming.
Người ta nói tiếng kêu của **chim báo mưa** luôn báo hiệu sắp có bão.