아무 단어나 입력하세요!

"railings" in Vietnamese

lan can

Definition

Các thanh dài, hẹp bằng kim loại hoặc gỗ, thường được lắp đặt thành hàng để làm lan can hoặc rào chắn tại cầu thang, ban công, hay lối đi nhằm đảm bảo an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'lan can' chỉ toàn bộ hàng rào bảo vệ. Hay đi với các vị trí như 'lan can cầu thang', 'lan can ban công'. Không nên nhầm với 'ray' dùng cho tàu hỏa.

Examples

The railings around the balcony are painted white.

**Lan can** quanh ban công được sơn màu trắng.

Please don't lean on the railings.

Xin đừng tựa vào **lan can**.

The old house has wooden railings on the stairs.

Ngôi nhà cũ có **lan can** bằng gỗ ở cầu thang.

Kids love to slide their hands along the railings when they go down the stairs.

Trẻ em thích vuốt tay dọc theo **lan can** khi đi xuống cầu thang.

They installed new metal railings for extra safety after the renovation.

Sau khi sửa chữa, họ đã lắp đặt **lan can** kim loại mới để tăng thêm an toàn.

The view from behind the railings is amazing, especially at sunset.

Khung cảnh phía sau **lan can** rất đẹp, nhất là lúc hoàng hôn.