"ragtag" in Vietnamese
Definition
Chỉ một nhóm người hoặc đồ vật lộn xộn, không được tổ chức chặt chẽ, nhìn hơi bừa bộn hoặc không bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này tính chất thân mật, dùng cho nhóm, đội hoặc tập thể như 'ragtag team', không dùng cho cá nhân. Ý nghĩa có thể tích cực, trung tính hoặc hơi tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.
Examples
The children formed a ragtag soccer team in the park.
Bọn trẻ lập nên một đội bóng đá **hỗn tạp** ở công viên.
A ragtag group of volunteers cleaned the beach.
Một nhóm tình nguyện viên **hỗn tạp** đã dọn sạch bãi biển.
The movie is about a ragtag band of heroes.
Bộ phim kể về một nhóm anh hùng **hỗn tạp**.
Against all odds, the ragtag crew managed to fix the old boat.
Bất chấp mọi khó khăn, đội thủy thủ **hỗn tạp** đã sửa được chiếc thuyền cũ.
Our startup began as a ragtag bunch of friends with big dreams.
Khởi nghiệp của chúng tôi bắt đầu chỉ là một nhóm bạn bè **lộn xộn** với những ước mơ lớn.
The festival was planned by a ragtag committee but turned out amazing.
Lễ hội do một ban tổ chức **hỗn tạp** lên kế hoạch nhưng lại thành công rực rỡ.