아무 단어나 입력하세요!

"ragnarok" in Vietnamese

Ragnarok

Definition

Trong thần thoại Bắc Âu, Ragnarok là loạt sự kiện bao gồm trận chiến lớn dẫn đến tận thế và cái chết của nhiều vị thần. Thuật ngữ này cũng được dùng chung cho những sự kiện mang tính hủy diệt hoặc tận thế.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ragnarok’ chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh về thần thoại Bắc Âu, truyện giả tưởng, hoặc nhằm nhấn mạnh sự kiện tận thế. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày, thường gặp trong phim, game, v.v.

Examples

Ragnarok is an event in Norse mythology.

**Ragnarok** là một sự kiện trong thần thoại Bắc Âu.

The movie is called 'Ragnarok'.

Bộ phim có tên là '**Ragnarok**'.

Some people fear a real 'Ragnarok' could happen.

Một số người sợ rằng '**Ragnarok**' thật sự có thể xảy ra.

After reading about Ragnarok, I got really interested in Norse legends.

Sau khi đọc về **Ragnarok**, tôi rất hứng thú với truyền thuyết Bắc Âu.

People sometimes use 'Ragnarok' as a metaphor for any huge disaster.

Mọi người đôi khi dùng '**Ragnarok**' như một ẩn dụ cho thảm họa cực lớn.

Fans waited years for the game's Ragnarok update to release.

Người hâm mộ đã chờ nhiều năm để bản cập nhật **Ragnarok** của trò chơi được phát hành.