"rafts" in Vietnamese
Definition
Bè là cấu trúc phẳng nổi, thường được làm từ các khúc gỗ hoặc vật liệu khác buộc lại với nhau, dùng để di chuyển hoặc nổi trên nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bè' chủ yếu chỉ cấu trúc nổi thật, nhưng đôi khi có thể dùng ẩn dụ như 'a raft of ideas' (nhiều ý tưởng). Dùng với các từ như 'bè tre', 'bè phao' để chỉ vật liệu.
Examples
There are many rafts on the river today.
Hôm nay có nhiều **bè** trên sông.
We built two rafts from bamboo.
Chúng tôi đã làm hai **bè** bằng tre.
Children like playing on the rafts.
Trẻ em thích chơi trên những chiếc **bè**.
We saw explorers crossing the lake on handmade rafts.
Chúng tôi đã thấy những nhà thám hiểm băng qua hồ trên các **bè** tự làm.
People use inflatable rafts for white-water rafting.
Mọi người dùng **bè** phao để chèo bè vượt thác.
After the flood, villagers escaped by tying logs into rafts.
Sau trận lụt, dân làng đã thoát thân bằng cách buộc cây thành **bè**.