아무 단어나 입력하세요!

"raffle off" in Vietnamese

bán vé số để tặngbốc thăm trúng thưởng

Definition

Bán vé số hoặc tổ chức bốc thăm để tặng một vật phẩm cho người thắng cuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các sự kiện gây quỹ, từ thiện. Khác với 'auction', người thắng do may mắn, không phải giá cao. Luôn đi với món đồ được tặng bằng bốc thăm.

Examples

They will raffle off a new bicycle at the fair.

Họ sẽ **bán vé số để tặng** một chiếc xe đạp mới tại hội chợ.

The school decided to raffle off some books to raise money.

Nhà trường quyết định **bán vé số để tặng** một số cuốn sách để gây quỹ.

We will raffle off the tickets at the end of the night.

Chúng tôi sẽ **bốc thăm trúng thưởng** số vé vào cuối buổi tối.

To raise funds for the shelter, they're going to raffle off a signed football.

Để gây quỹ cho trại, họ sẽ **bốc thăm trúng thưởng** một quả bóng đá có chữ ký.

Last year, we raffled off a dinner for two at a fancy restaurant.

Năm ngoái, chúng tôi đã **bốc thăm trúng thưởng** một bữa tối cho hai người tại nhà hàng sang trọng.

We should raffle off that old guitar—someone might really want it!

Chúng ta nên **bán vé số để tặng** cây đàn cũ đó—biết đâu có người thực sự muốn!