아무 단어나 입력하세요!

"raff" in Vietnamese

dân hạ đẳngthứ rác rưởi

Definition

"Raff" là từ cổ dùng để chỉ tầng lớp người thấp kém hoặc những vật vô giá trị, thường mang ý nghĩa coi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ hiếm, chỉ dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ. Nghĩa tương đồng với 'riffraff' nhưng ít được biết đến.

Examples

In old books, you might see the word raff to describe common people.

Trong sách cũ, bạn có thể thấy từ **dân hạ đẳng** để mô tả người thường.

He talked about the raff in the market.

Anh ấy nói về **dân hạ đẳng** ở chợ.

The old king wanted to keep the raff out of his palace.

Vị vua già muốn ngăn **dân hạ đẳng** vào cung điện của mình.

He dismissed their opinions, calling them nothing but raff.

Ông ấy coi thường ý kiến của họ, nói họ chỉ là **dân hạ đẳng**.

Some nobles believed the city was overrun by raff and rabble.

Một số quý tộc cho rằng thành phố đầy **dân hạ đẳng** và phường vô lại.

The author used the word raff to make the scene feel more historical.

Tác giả dùng từ **dân hạ đẳng** để tạo cảm giác lịch sử cho cảnh đó.