아무 단어나 입력하세요!

"radon" in Vietnamese

radon

Definition

Radon là một loại khí phóng xạ không màu, không mùi, có thể được tìm thấy trong đất, đá và đôi khi trong nhà. Nó được sinh ra tự nhiên từ quá trình phân rã của uranium.

Usage Notes (Vietnamese)

'Radon' chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực khoa học, sức khỏe hoặc môi trường. Thường xuất hiện khi nói về an toàn nhà ở và nguy cơ ung thư phổi, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Radon is a dangerous gas found in some homes.

**Radon** là một loại khí nguy hiểm có mặt ở một số ngôi nhà.

Scientists test the air for radon.

Các nhà khoa học kiểm tra không khí để phát hiện **radon**.

Radon comes from the ground and rocks.

**Radon** xuất phát từ đất và đá.

Homeowners often install ventilation systems to lower radon levels.

Chủ nhà thường lắp đặt hệ thống thông gió để giảm mức **radon**.

People rarely realize there's a radon issue until they test for it.

Mọi người hiếm khi nhận ra có vấn đề về **radon** cho đến khi kiểm tra.

If you live in an area with high radon levels, it’s important to check your home regularly.

Nếu bạn sống ở khu vực có mức **radon** cao, bạn nên thường xuyên kiểm tra ngôi nhà của mình.