"radishes" in Vietnamese
Definition
Củ cải đỏ là loại rau nhỏ, có hình tròn hoặc bầu dục, vỏ ngoài thường màu đỏ và ruột trắng, vị cay nhẹ và giòn. Thường được ăn sống với salad hoặc dùng để trang trí món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Củ cải đỏ" hay được nhắc đến với các từ như "giòn", "cay", thường dùng vào salad hoặc từ "rau vườn". Dễ gây nhầm lẫn với củ cải trắng, nhưng củ cải đỏ nhỏ và vị cay hơn.
Examples
I like to eat radishes in my salad.
Tôi thích ăn **củ cải đỏ** trong salad.
The farmer grows radishes in the spring.
Người nông dân trồng **củ cải đỏ** vào mùa xuân.
Radishes are usually red on the outside.
**Củ cải đỏ** thường có vỏ ngoài màu đỏ.
Add a handful of sliced radishes for an extra crunch.
Thêm một nắm **củ cải đỏ** cắt lát để món ăn giòn hơn.
Some people find radishes too spicy, but I love the kick!
Một số người thấy **củ cải đỏ** quá cay, nhưng tôi lại thích vị nồng đó!
Fresh radishes from the market taste so much better than store-bought ones.
**Củ cải đỏ** tươi ngoài chợ ăn ngon hơn rất nhiều so với loại mua ở siêu thị.