"radioisotope" in Vietnamese
Definition
Đồng vị phóng xạ là nguyên tử có hạt nhân không ổn định, phát ra bức xạ khi chuyển sang dạng ổn định hơn. Thường được dùng trong y học, công nghiệp và nghiên cứu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc kỹ thuật. Một số cụm thường gặp như 'radioisotope tracer', 'radioisotope therapy', 'radioisotope dating'.
Examples
A radioisotope can help doctors find diseases in the body.
Một **đồng vị phóng xạ** có thể giúp bác sĩ phát hiện bệnh trong cơ thể.
Scientists use radioisotopes to study plants and animals.
Các nhà khoa học dùng **đồng vị phóng xạ** để nghiên cứu thực vật và động vật.
A radioisotope gives off energy called radiation.
Một **đồng vị phóng xạ** phát ra năng lượng gọi là bức xạ.
Doctors sometimes inject a radioisotope to track how organs work.
Đôi khi bác sĩ tiêm **đồng vị phóng xạ** để theo dõi hoạt động của các cơ quan.
Each radioisotope has a different half-life, which tells us how quickly it changes.
Mỗi **đồng vị phóng xạ** có chu kỳ bán rã khác nhau, cho biết tốc độ thay đổi của nó.
They discovered a new radioisotope while testing the reactor.
Họ đã phát hiện một **đồng vị phóng xạ** mới khi kiểm tra lò phản ứng.