"radiating" in Vietnamese
Definition
Gửi ra ngoài ánh sáng, nhiệt, năng lượng, hoặc cảm xúc từ một điểm trung tâm; có thể hiểu là sự lan tỏa về vật lý hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'heat', 'light', 'energy', hoặc cảm xúc ('radiating happiness'). Có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Không dùng với ngữ cảnh y khoa 'radiating pain'.
Examples
The fire was radiating heat.
Ngọn lửa đang **toả ra** hơi ấm.
She stood in the sun, radiating happiness.
Cô ấy đứng dưới ánh nắng, **toả ra** niềm hạnh phúc.
The lamp was radiating a soft light.
Chiếc đèn đang **toả ra** ánh sáng dịu nhẹ.
Everyone noticed the joy radiating from her at the party.
Mọi người đều nhận ra niềm vui **toả ra** từ cô ấy ở bữa tiệc.
His smile was so warm, almost radiating kindness.
Nụ cười của anh ấy ấm áp đến mức như đang **toả ra** lòng tốt.
The pain started in my chest and began radiating down my arm.
Cơn đau bắt đầu ở ngực tôi và **lan toả** xuống cánh tay.