아무 단어나 입력하세요!

"radiate from" in Indonesian

lan tỏa từphát ra từ

Definition

Khi năng lượng, ánh sáng, hơi ấm, cảm xúc hoặc ảnh hưởng lan tỏa ra từ một điểm trung tâm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi miêu tả các cảm xúc, năng lượng, ánh sáng,... tỏa ra từ một người hay vật. Hay gặp trong những câu diễn tả cá tính, như 'Her confidence radiated from her'.

Examples

Light radiates from the sun.

**Ánh sáng phát ra từ** mặt trời.

Laughter radiates from the children in the park.

**Tiếng cười lan tỏa từ** lũ trẻ trong công viên.

Her smile seemed to radiate from her whole being.

Nụ cười của cô ấy dường như **lan tỏa từ** toàn bộ con người.

Joy radiated from the team after they won the game.

**Niềm vui lan tỏa từ** đội sau khi họ thắng trận.

A strange energy seemed to radiate from the old painting.

Một nguồn năng lượng kỳ lạ **lan tỏa từ** bức tranh cổ đó.

Warmth radiates from the fireplace.

**Hơi ấm lan tỏa từ** lò sưởi.