아무 단어나 입력하세요!

"radials" in Vietnamese

lốp bố thép (radial)hình nan hoa (radial)

Definition

Từ này là dạng số nhiều của 'radial', thường dùng nói về lốp xe có kết cấu các lớp thép chạy từ tâm ra ngoài. Ngoài ra, còn chỉ cái gì đó được sắp xếp toả ra từ một điểm trung tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong xe cộ, 'radials' chủ yếu chỉ lốp bó thép. Khi đề cập đến kiểu sắp xếp toả tròn, hãy nêu rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Examples

The mechanic replaced the old tires with new radials.

Thợ sửa xe đã thay các lốp cũ bằng **lốp radial** mới.

These radials offer better grip on wet roads.

Những **lốp radial** này bám đường tốt hơn khi trời ướt.

Radials are more common than bias-ply tires nowadays.

Ngày nay **lốp radial** phổ biến hơn lốp bố chéo.

I switched to all-weather radials for my road trip and noticed a smoother ride.

Tôi đã chuyển sang dùng **lốp radial** mọi thời tiết khi đi đường dài và thấy xe êm hơn.

The pattern of the city's roads looked like a series of radials from the central square.

Sơ đồ đường phố của thành phố giống như một loạt **radial** toả ra từ quảng trường trung tâm.

Those old radials lasted me almost 60,000 miles before I had to replace them.

Những **lốp radial** cũ đó đã dùng gần 60.000 dặm trước khi tôi phải thay.