아무 단어나 입력하세요!

"radial" in Vietnamese

hình tiaxuyên tâm

Definition

Chỉ điều gì đó được sắp xếp như các tia xuất phát từ một trung tâm, ví dụ như các tia của bánh xe hay các gân lá. Thường dùng trong khoa học, y học và kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ ngữ kỹ thuật, chủ yếu xuất hiện trong các cụm như 'radial symmetry', 'radial artery', 'radial tire'; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The flower has a radial pattern with petals spreading out evenly.

Hoa này có kiểu mẫu **hình tia** với cánh hoa tỏa đều ra ngoài.

Doctors check the radial artery in your wrist to feel your pulse.

Bác sĩ kiểm tra động mạch **xuyên tâm** ở cổ tay bạn để bắt mạch.

Modern cars often use radial tires for better performance.

Các xe hơi hiện đại thường dùng lốp **radial** để đạt hiệu suất tốt hơn.

The artist designed a logo with a striking radial symmetry.

Người nghệ sĩ thiết kế logo với đối xứng **hình tia** nổi bật.

You can see the radial lines on the inside of a bicycle wheel.

Bạn có thể thấy các đường **hình tia** ở bên trong bánh xe đạp.

The storm spread in a radial pattern from the center of the city.

Cơn bão lan ra theo kiểu **hình tia** từ trung tâm thành phố.