"racially" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến chủng tộc hoặc sự khác biệt giữa các chủng tộc, thường dùng để mô tả tình huống, thái độ hoặc hành động chịu ảnh hưởng bởi vấn đề sắc tộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như một trạng từ, đi kèm tính từ hoặc động từ như 'racially motivated', 'racially diverse'. Được dùng nhiều trong các bài báo, nghiên cứu hoặc ngữ cảnh trang trọng, cần cân nhắc khi sử dụng vì có thể nhạy cảm.
Examples
The law protects people racially.
Luật bảo vệ mọi người **về chủng tộc**.
The city is racially diverse.
Thành phố này **về chủng tộc** rất đa dạng.
She was racially attacked at work.
Cô ấy bị tấn công **về chủng tộc** tại nơi làm việc.
The team is racially mixed, which brings different ideas together.
Đội này **về chủng tộc** rất đa dạng, giúp gắn kết các ý tưởng khác nhau.
He felt he was treated racially unfair in that situation.
Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử **về chủng tộc** bất công trong tình huống đó.
This topic is racially sensitive, so let's discuss it respectfully.
Đây là chủ đề **về chủng tộc** khá nhạy cảm, nên hãy cùng trao đổi một cách tôn trọng.