아무 단어나 입력하세요!

"raceway" in Vietnamese

đường đuamáng điện

Definition

'Đường đua' là nơi dành riêng cho các cuộc đua như đua xe hoặc đua ngựa. Từ này cũng chỉ máng dùng để bảo vệ dây điện trong xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đường đua' thường dùng trong ngữ cảnh thể thao motor hoặc ngựa. Trong xây dựng, chỉ dùng 'máng điện' cho các loại máng bảo vệ dây điện khép kín, không dùng cho khay hở.

Examples

We watched the cars on the raceway.

Chúng tôi đã xem những chiếc xe trên **đường đua**.

The electrician ran wires through a raceway.

Thợ điện đã luồn dây qua **máng điện**.

There is a new raceway in the city.

Có một **đường đua** mới trong thành phố.

The Daytona International Raceway hosts thousands of fans every year.

**Daytona International Raceway** đón hàng nghìn người hâm mộ mỗi năm.

Make sure all cables go inside the raceway to keep things tidy.

Hãy đảm bảo tất cả dây cáp nằm trong **máng điện** để mọi thứ gọn gàng.

After years, the old raceway was finally replaced with a modern one.

Sau nhiều năm, **đường đua** cũ cuối cùng cũng được thay thế bằng cái hiện đại.