아무 단어나 입력하세요!

"racecourse" in Vietnamese

trường đua

Definition

Trường đua là nơi được thiết kế đặc biệt để tổ chức các cuộc đua ngựa hoặc đôi khi các loại đua khác, có các khu vực cho khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trường đua' chủ yếu dùng cho đua ngựa. Không nên nhầm với 'đường đua' (chung cho nhiều loại đua) hay 'sân vận động'.

Examples

The horses ran fast on the racecourse.

Những con ngựa chạy rất nhanh trên **trường đua**.

We went to the racecourse to watch a race.

Chúng tôi đã đến **trường đua** để xem đua ngựa.

The racecourse is very big and beautiful.

**Trường đua** rất lớn và đẹp.

I've never been to a racecourse before—it's quite an experience!

Tôi chưa từng đến **trường đua** trước đây—đó là một trải nghiệm thú vị!

Let's meet at the entrance to the racecourse around noon.

Hẹn gặp nhau ở cổng vào **trường đua** khoảng buổi trưa nhé.

The city is famous for its historic racecourse, which attracts visitors every year.

Thành phố này nổi tiếng với **trường đua** lịch sử, thu hút khách du lịch hàng năm.