"quote unquote" in Vietnamese
Definition
Nói trong hội thoại để nhấn mạnh hoặc nghi ngờ, mỉa mai một từ, cụm từ ai đó đã nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp nói; đặt trước và sau từ/cụm cần nhấn mạnh. Dùng để châm biếm, mỉa mai hoặc thể hiện sự nghi ngờ.
Examples
He is a quote unquote expert, but I don't trust his advice.
Anh ta là một **gọi là** chuyên gia, nhưng tôi không tin lời khuyên của anh ta.
This is the quote unquote best restaurant in town.
Đây là nhà hàng **gọi là** ngon nhất thị trấn.
My boss gave me a quote unquote promotion, but nothing changed.
Sếp cho tôi một **gọi là** thăng chức, nhưng chẳng có gì thay đổi.
She says she's on a quote unquote diet, but I saw her eating cake.
Cô ấy nói mình đang **gọi là** ăn kiêng nhưng tôi đã thấy cô ấy ăn bánh kem.
I "forgot" to do the quote unquote important report he asked for.
Tôi "quên" làm bản báo cáo **gọi là** quan trọng mà anh ta yêu cầu.
Kids these days are so quote unquote independent, but still ask their parents for money.
Trẻ ngày nay rất **gọi là** tự lập, nhưng vẫn xin tiền bố mẹ.