"quotations" in Vietnamese
Definition
'Trích dẫn' là các câu nói hoặc đoạn văn do ai đó nói hoặc viết, được người khác nhắc lại. Ngoài ra, 'báo giá' là đề nghị về giá chính thức cho hàng hoá hoặc dịch vụ trong kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trích dẫn' dùng nhiều cho sưu tập câu nói nổi tiếng; 'báo giá' dùng trong kinh doanh mua bán. Không nhầm với 'citation' (trích dẫn tài liệu học thuật).
Examples
The book is full of famous quotations.
Cuốn sách này đầy những **trích dẫn** nổi tiếng.
We requested quotations from three different companies.
Chúng tôi đã yêu cầu **báo giá** từ ba công ty khác nhau.
She used several quotations in her essay.
Cô ấy đã sử dụng vài **trích dẫn** trong bài luận của mình.
I love reading inspirational quotations when I need motivation.
Tôi thích đọc những **trích dẫn** truyền cảm hứng khi cần động lực.
Can you send me the quotations from the suppliers by tomorrow?
Bạn có thể gửi cho tôi các **báo giá** từ nhà cung cấp trước ngày mai không?
His speech was packed with clever quotations from classic authors.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những **trích dẫn** thông minh từ các tác giả kinh điển.