아무 단어나 입력하세요!

"quiz about" in Vietnamese

đố vềkiểm tra về

Definition

Đặt câu hỏi để kiểm tra kiến thức của ai đó về một chủ đề cụ thể. Thường dùng trong trò chơi hoặc kiểm tra không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thoải mái; dùng sau tên chủ đề như 'đố về địa lý'. Không dùng trong bài kiểm tra chính thức.

Examples

The teacher gave us a quiz about animals.

Giáo viên đã **đố về** các loài động vật cho chúng tôi.

Can I ask you a quiz about world capitals?

Tớ có thể **đố về** các thủ đô trên thế giới với bạn được không?

We played a quiz about sports last night.

Tối qua chúng tôi đã chơi **đố về** thể thao.

During the trip, our guide did a fun quiz about local history.

Trong chuyến đi, hướng dẫn viên của chúng tôi đã **đố về** lịch sử địa phương rất vui.

Let’s do a quick quiz about last week’s lesson to see what you remember.

Cùng làm một **đố về** bài học tuần trước để xem bạn nhớ được gì nhé.

He always likes to quiz about movies when we hang out.

Anh ấy luôn thích **đố về** phim mỗi khi bọn tôi gặp nhau.