"quixotic" in Vietnamese
Definition
Chỉ những ý tưởng hay hành động rất lý tưởng, không thực tế và khó thực hiện, thường với mục đích tốt đẹp cho thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói về sự lý tưởng quá mức, không thực tế. Cụm từ như 'quixotic plan' hay 'quixotic quest' mang ý châm biếm nhẹ nhàng những ý tưởng tốt nhưng không khả thi.
Examples
He has a quixotic dream of ending world hunger by himself.
Anh ấy có một giấc mơ **không thực tế** là tự mình xóa đói cho toàn thế giới.
Her quixotic ideas often surprise her friends.
Những ý tưởng **viển vông** của cô thường khiến bạn bè bất ngờ.
Trying to fix every problem alone may seem quixotic.
Cố gắng tự giải quyết mọi vấn đề có thể bị xem là **viển vông**.
It was a quixotic quest, but he never gave up hope.
Đó là một cuộc tìm kiếm **viển vông**, nhưng anh ấy không bao giờ từ bỏ hy vọng.
People said her plan was too quixotic to work, but she gave it a try anyway.
Mọi người nói rằng kế hoạch của cô quá **không thực tế** để thành công, nhưng cô vẫn thử.
He tends to take a quixotic approach to solving big issues.
Anh ấy thường tiếp cận các vấn đề lớn theo cách **viển vông**.