"quitter" in Vietnamese
Definition
Người dễ dàng bỏ cuộc và không tiếp tục cố gắng khi gặp khó khăn. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chê trách ai đó, ví dụ: 'Đừng là một người bỏ cuộc.' Không dùng trong các trường hợp nghỉ việc chính thức (resign, retire).
Examples
He is a quitter because he left the team after the first loss.
Anh ấy là một **người bỏ cuộc** vì đã rời đội sau trận thua đầu tiên.
Don't be a quitter. Keep trying!
Đừng là một **người bỏ cuộc**. Tiếp tục cố gắng đi!
Many people call him a quitter because he gave up so soon.
Nhiều người gọi anh ấy là **người bỏ cuộc** vì anh ấy đã từ bỏ quá nhanh.
I'm no quitter. I'll stick with it, no matter what.
Tôi không phải là **người bỏ cuộc**. Dù thế nào cũng sẽ kiên trì.
You can't just walk away now—that would make you a quitter.
Bạn không thể bỏ đi lúc này—như vậy bạn sẽ trở thành **người bỏ cuộc**.
Everyone thought she was a quitter until she finally finished the race.
Mọi người đều nghĩ cô ấy là **người bỏ cuộc** cho đến khi cô ấy về đích.