아무 단어나 입력하세요!

"quits" in Vietnamese

nghỉ việcbỏ

Definition

'Quits' là dạng ngôi thứ ba số ít của 'quit', nghĩa là ai đó ngừng làm gì, nghỉ việc hoặc từ bỏ một hoạt động/thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho 'he/she/it quits'. Thường gặp trong 'quits the job', 'quits smoking', 'quits early'. Động từ này bất quy tắc: quit-quit-quit (không có -ed). Dễ nhầm với 'resigns' (trang trọng) hoặc 'leaves' (trung lập). Cũng gặp trong thành ngữ 'call it quits' (dừng lại, không ai thắng).

Examples

She quits her job to start a business.

Cô ấy **nghỉ việc** để bắt đầu kinh doanh.

If he quits smoking, he will feel better.

Nếu anh ấy **bỏ** thuốc lá, sẽ cảm thấy khỏe hơn.

My brother always quits when things get hard.

Anh trai tôi luôn **bỏ cuộc** khi gặp khó khăn.

If she quits now, who will finish the project?

Nếu cô ấy **nghỉ việc** bây giờ, ai sẽ hoàn thành dự án?

He always quits just before he succeeds.

Anh ấy luôn **bỏ cuộc** ngay trước khi thành công.

She just quits without saying goodbye to anyone.

Cô ấy chỉ đơn giản **nghỉ việc** mà không chào ai cả.