"quite a" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc điều gì đó rất ấn tượng, bất ngờ, hoặc khác thường, ví dụ như 'quả là một câu chuyện', 'thật là một ngày'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước danh từ số ít để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc thán phục, ví dụ 'quite a view'. Khác với 'quite the'.
Examples
That was quite a party last night!
Đó quả là **quả là** một bữa tiệc tối qua!
It's quite a long walk to school.
Đến trường là **quả là** một quãng đường dài.
She told me quite a story.
Cô ấy kể cho tôi nghe **quả là** một câu chuyện.
Well, that was quite a surprise.
Chà, đó đúng là **quả là** một bất ngờ.
He made quite a mess in the kitchen.
Anh ấy đã làm **quả là** một mớ hỗn độn trong bếp.
That was quite a performance—they really impressed me.
Đó đúng là **quả là** một màn trình diễn — họ đã làm tôi rất ấn tượng.