"quite a lot" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ số lượng lớn, nhiều hơn mong đợi. Cũng có nghĩa là 'rất nhiều'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, không trang trọng; đi kèm danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều. Nhấn mạnh hơn 'a lot', nhưng không mạnh bằng 'rất nhiều'. Dùng cho thời gian, người hoặc vật.
Examples
We have quite a lot of apples in the basket.
Chúng tôi có **khá nhiều** táo trong giỏ.
It takes quite a lot of time to finish this project.
Hoàn thành dự án này mất **khá nhiều** thời gian.
There are quite a lot of people at the concert.
Có **khá nhiều** người ở buổi hòa nhạc.
I’ve traveled to quite a lot of countries for work.
Tôi đã đi đến **khá nhiều** quốc gia vì công việc.
She knows quite a lot about computers.
Cô ấy biết **khá nhiều** về máy tính.
You’ll need quite a lot of patience to deal with him.
Bạn sẽ cần **khá nhiều** kiên nhẫn để đối phó với anh ấy.