"quit a place" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi một nơi nào đó trong thời gian dài hoặc vĩnh viễn, thường là không có ý định quay lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày hơn 'leave'. Diễn tả ý định rời đi và không quay lại sớm. Chỉ dùng với địa điểm, không dùng cho việc bỏ việc hay thói quen.
Examples
I had to quit the place because it was too noisy.
Tôi đã phải **rời khỏi nơi đó** vì quá ồn ào.
They decided to quit the place after living there for ten years.
Họ quyết định **rời khỏi nơi đó** sau mười năm sống ở đó.
Please quit the place quietly when the exam is over.
Khi kết thúc bài thi, hãy **rời khỏi nơi đó** một cách yên lặng.
By midnight, most guests had already quit the place.
Đến nửa đêm thì hầu hết khách đã **rời khỏi nơi đó**.
If things get worse, we'll have to quit this place for good.
Nếu tình hình tệ hơn, chúng ta sẽ phải **rời nơi này mãi mãi**.
She didn't want to quit the place, but she knew it was time to move on.
Cô ấy không muốn **rời nơi đó**, nhưng cô biết đã đến lúc phải tiếp tục.