"quirky" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó hoặc ai đó khác biệt, độc lạ một cách thú vị, dễ thương hoặc bất ngờ, không giống số đông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tích cực, thể hiện nét riêng dễ thương của cá tính, phong cách hoặc thói quen; không dùng cho trường hợp khác thường mang tính tiêu cực.
Examples
Her quirky hat made everyone smile.
Cái mũ **kỳ quặc (đáng yêu)** của cô ấy làm mọi người đều mỉm cười.
He has a quirky sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước rất **kỳ quặc (đáng yêu)**.
That café is very quirky but cozy.
Quán cà phê đó rất **kỳ quặc** nhưng ấm cúng.
She’s a bit quirky, but that’s what makes her so interesting.
Cô ấy hơi **kỳ quặc**, nhưng chính điều đó làm cô ấy thú vị.
His room is filled with quirky decorations from his travels.
Phòng của anh ấy đầy những món trang trí **kỳ quặc** từ các chuyến đi.
I love how quirky this movie is—it’s not like anything I’ve seen before.
Tôi rất thích sự **kỳ quặc** của bộ phim này—khác hẳn những gì tôi từng xem.