아무 단어나 입력하세요!

"quirk" in Vietnamese

thói quen kỳ lạđiểm đặc biệt

Definition

Thói quen lạ hoặc điểm đặc biệt khiến ai đó hoặc điều gì đó khác biệt với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân thiện, thường dùng với thói quen hoặc đặc điểm khiến ai đó dễ thương hơn là chê bai họ. Dùng cho cả người và vật.

Examples

She has a funny quirk of always humming while she cooks.

Cô ấy có một **thói quen kỳ lạ** là luôn luôn ngân nga khi nấu ăn.

One quirk of this old house is that all the doors creak.

Một **điểm đặc biệt** của ngôi nhà cũ này là tất cả các cửa đều kêu cót két.

He always wears mismatched socks – it’s just his quirk.

Anh ấy luôn đi tất lệch màu – đó chỉ là **thói quen kỳ lạ** của anh thôi.

Everyone’s got a quirk or two that makes them unique.

Ai cũng có một, hai **thói quen kỳ lạ** khiến mình trở nên đặc biệt.

It's just one of the quirks of living in a big city—you get used to the noise.

Đó chỉ là một trong những **điểm đặc biệt** khi sống ở thành phố lớn—bạn sẽ quen với tiếng ồn.

Her little quirks make her really endearing to her friends.

Những **thói quen nhỏ kỳ lạ** của cô ấy khiến bạn bè rất quý mến cô.