"quip about" in Vietnamese
Definition
Nói đùa hoặc nhận xét dí dỏm về ai đó hoặc điều gì đó một cách nhẹ nhàng, hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính không trang trọng, dùng cho sự châm biếm hoặc bình luận dí dỏm mà không mang ý nghĩa phê bình nặng nề. Khác với 'joke about', 'quip about' nhấn mạnh sự nhanh nhạy, thông minh.
Examples
He likes to quip about his cooking mistakes.
Anh ấy thích **đùa cợt về** những sai lầm khi nấu ăn của mình.
She quipped about the long meeting during the break.
Cô ấy đã **đùa cợt về** buổi họp dài lúc nghỉ giải lao.
They quip about the weather whenever it rains.
Cứ khi trời mưa là họ lại **đùa cợt về** thời tiết.
He always finds a way to quip about the boss without getting in trouble.
Anh ấy luôn biết cách **chế giễu về** sếp mà không gặp rắc rối gì.
It’s risky to quip about politics at work.
Đùa cợt về chính trị ở nơi làm việc là việc mạo hiểm.
The comedian quipped about the city's endless traffic and got a big laugh.
Danh hài **đùa cợt về** tình trạng kẹt xe bất tận của thành phố, khiến mọi người cười ầm lên.