아무 단어나 입력하세요!

"quintillions" in Vietnamese

quintillionmột tỷ tỷ tỷ (1 sau 18 số 0)mười mũ mười tám

Definition

Quintillion là một số rất lớn; ở Mỹ là 1 với 18 số 0 (10^18), ở một số nước châu Âu là 1 với 30 số 0. Thường dùng để chỉ số lượng khổng lồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong khoa học, thiên văn học hoặc khi nói về số lượng cực lớn. Hầu như luôn dùng dạng số nhiều. Nên chú ý quy ước ở từng quốc gia về giá trị cụ thể.

Examples

There are quintillions of stars in the universe.

Vũ trụ có **quintillion** ngôi sao.

Scientists estimate there are quintillions of molecules in a glass of water.

Các nhà khoa học ước tính trong một ly nước có **quintillion** phân tử.

Earth is about 4.5 quintillions of seconds old.

Trái Đất đã tồn tại khoảng 4,5 **quintillion** giây.

It’s impossible to count to quintillions—you’d never finish in a lifetime!

Không thể nào đếm đến **quintillion**—cả đời cũng không xong!

My calculator can’t even display numbers as big as quintillions.

Máy tính của tôi còn không thể hiện được số lớn như **quintillion**.

People say there are more than quintillions of grains of sand on all the beaches on Earth.

Người ta nói có hơn **quintillion** hạt cát trên mọi bãi biển trên Trái Đất.