아무 단어나 입력하세요!

"quintet" in Vietnamese

ngũ tấu

Definition

Một nhóm gồm năm nhạc sĩ hoặc ca sĩ biểu diễn cùng nhau. Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ tác phẩm âm nhạc dành cho năm người trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngũ tấu' chủ yếu dùng trong âm nhạc, nhất là nhạc cổ điển hoặc jazz (ví dụ: 'ngũ tấu dây', 'ngũ tấu jazz'). Hiếm dùng cho nhóm năm người ngoài âm nhạc. Không nên nhầm với 'tứ tấu' (bốn người) hoặc 'lục tấu' (sáu người).

Examples

The jazz quintet played at the festival.

Nhóm **ngũ tấu** jazz đã biểu diễn tại lễ hội.

She wrote a piece for a string quintet.

Cô ấy đã sáng tác một bản cho **ngũ tấu** dây.

A quintet usually has five different instruments.

Một **ngũ tấu** thường có năm loại nhạc cụ khác nhau.

Have you ever heard the new brass quintet from Berlin?

Bạn đã bao giờ nghe **ngũ tấu** kèn đồng mới đến từ Berlin chưa?

After the concert, the quintet signed autographs for fans.

Sau buổi hòa nhạc, **ngũ tấu** đã ký tặng người hâm mộ.

Their vocal quintet blends harmonies beautifully on stage.

**Ngũ tấu** thanh nhạc của họ hòa quyện giọng rất đẹp trên sân khấu.