아무 단어나 입력하세요!

"quintessentially" in Vietnamese

một cách tiêu biểuđúng bản chất

Definition

Diễn tả một cách thể hiện hoàn toàn tiêu biểu hoặc điển hình nhất cho một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả; nhấn mạnh điều gì đó là đại diện điển hình nhất (ví dụ: 'quintessentially British'). Không dùng cho các đặc điểm bình thường.

Examples

This dish is quintessentially French.

Món ăn này **một cách tiêu biểu** là của Pháp.

She is quintessentially optimistic.

Cô ấy **đúng bản chất** là người lạc quan.

Tea-drinking is quintessentially British.

Uống trà là **đúng bản chất** thói quen của người Anh.

His humor is quintessentially dry and witty.

Khiếu hài hước của anh ấy **một cách tiêu biểu** khô khan và thông minh.

This tiny café feels quintessentially European.

Quán cà phê nhỏ này **đúng bản chất** mang phong cách châu Âu.

Walking in the rain is quintessentially romantic to some people.

Đi dạo dưới mưa **đúng bản chất** là lãng mạn với một số người.