아무 단어나 입력하세요!

"quinine" in Vietnamese

quinineký ninh

Definition

Quinine, hay còn gọi là ký ninh, là một chất hóa học có vị đắng chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na, chủ yếu dùng để chữa bệnh sốt rét.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Quinine’ chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học hoặc lịch sử, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày. Thường nói đến khi nói về sốt rét hoặc nước tonic.

Examples

Quinine is used to treat malaria.

**Quinine** được dùng để chữa sốt rét.

Tonic water contains a small amount of quinine.

Nước tonic chứa một lượng nhỏ **quinine**.

Quinine comes from the bark of a tree.

**Quinine** có nguồn gốc từ vỏ cây.

Some people are sensitive to quinine in their drinks.

Một số người nhạy cảm với **quinine** trong đồ uống của họ.

Doctors no longer recommend quinine for common leg cramps.

Các bác sĩ không còn khuyến nghị **quinine** cho chuột rút chân thông thường nữa.

You can taste the bitter flavor of quinine in tonic water.

Bạn có thể cảm nhận vị đắng của **quinine** trong nước tonic.