"quietest" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc nơi nào đó có mức độ yên tĩnh nhất trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'the' để so sánh trong nhóm. Chỉ nói về sự yên tĩnh về mặt âm thanh, không dùng cho tính cách trầm lặng.
Examples
This is the quietest library I've ever visited.
Đây là thư viện **yên tĩnh nhất** mà tôi từng ghé thăm.
Sarah is the quietest student in our class.
Sarah là học sinh **yên tĩnh nhất** trong lớp chúng ta.
Night is the quietest time in the city.
Ban đêm là thời gian **yên tĩnh nhất** ở thành phố.
Honestly, that's the quietest I've ever heard this neighborhood.
Thật sự, tôi chưa từng nghe khu phố này **yên tĩnh nhất** như vậy.
Even the dogs are the quietest they've ever been tonight!
Thậm chí mấy con chó tối nay cũng **yên tĩnh nhất** từ trước đến giờ!
The new air conditioner is the quietest model on the market.
Máy điều hòa mới là mẫu **yên tĩnh nhất** trên thị trường.