아무 단어나 입력하세요!

"quicksands" in Vietnamese

cát lúnbãi cát lún

Definition

Vùng cát ướt, lỏng có thể hút người hoặc vật xuống dưới. Cũng dùng để chỉ hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm khó thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ hay dùng ở số nhiều để chỉ khu vực nguy hiểm. Cũng được dùng bóng cho các tình huống khó khăn, phức tạp.

Examples

Be careful near the river; there are dangerous quicksands.

Hãy cẩn thận gần sông; có **cát lún** nguy hiểm ở đó.

Many explorers were afraid of getting stuck in quicksands.

Nhiều nhà thám hiểm sợ bị mắc kẹt trong **cát lún**.

The map shows the locations of the quicksands.

Bản đồ chỉ ra vị trí của các **bãi cát lún**.

His finances were like quicksands; the more he struggled, the deeper he sank.

Tài chính của anh ấy giống như **cát lún**; càng vùng vẫy càng lún sâu.

Stories about jungle quicksands always scared me as a child.

Những câu chuyện về **cát lún** trong rừng luôn làm tôi sợ khi còn nhỏ.

The negotiations fell into legal quicksands and couldn't move forward.

Cuộc đàm phán rơi vào **cát lún** pháp lý, không thể tiến lên được.